hex nut

hex nut

A mechanic tightens a hex nut onto a bolt with a wrench.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đai ốc lục giác: "hex nut" một loại đai ốc hình dạng lục giác (sáu cạnh), được sử dụng để siết chặt với bu lông hoặc vít. Hình lục giác giúp dễ dàng vặn bằng cờ hoặc dụng cụ cầm tay.

dụ sử dụng
  • (Bạn cần một cái cờ để siết chặt đai ốc lục giác này.)
  • (Đai ốc lục giác thường được sử dụng trong máy móc xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hex nut" thường xuất hiện trong các cụm từ kỹ thuật như (kích thước đai ốc lục giác) hoặc (đai ốc lục giác có mặt bích).
    • The hex nut with flange provides better grip and stability. (Đai ốc lục giác có mặt bích mang lại độ bám ổn định tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hexagonal nut (n): đai ốc lục giác (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
    • A hexagonal nut is also called a hex nut. (Đai ốc lục giác còn được gọi là hex nut.)
  • Lock nut (n): đai ốc hãm, chế chống lỏng.
    • A lock nut prevents loosening due to vibration. (Đai ốc hãm ngăn hiện tượng lỏng do rung động.)
Từ đồng nghĩa
  • Đai ốc sáu cạnh (từ mô tả bằng tiếng Việt).
  • Đai ốc lục lăng (từ mô tả khác, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "hex nut". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng: - Tighten a hex nut: siết chặt đai ốc lục giác. - Make sure to tighten the hex nut properly. (Hãy đảm bảo siết chặt đai ốc lục giác đúng cách.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hex nut".